(Truyện Đức Tin)
Vatican News
“Ánh bình minh chiếu sáng, thành phố kiên cố Magdala hiện lên với tất cả vẻ lộng lẫy trước đôi mắt mệt mỏi của các môn đệ. Biển hồ Galilê lấp lánh như một tấm gương lớn dưới ánh mặt trời mới mọc. Vùng cao nguyên Gaulanitide nhô lên ở phía bên kia hồ. Chúa Giêsu đề nghị dừng chân một lát tại nơi vừa mới khánh thành một hội đường mới. Người muốn loan báo Tin Mừng về Nước Thiên Chúa tại đó”[1].
Cha Frédéric Manns[2] mở đầu câu chuyện về Magdala bằng khung cảnh ấy trong tập truyện về các nhân vật Kinh Thánh, trước tiên được đăng trên Báo Quan sát viên Roma và sau đó được tập hợp thành sách. Nhân vật trung tâm của câu chuyện đầu tiên là Maria xứ Magdala, hay Maria Mađanêna.
Theo cách phục dựng của cha Manns, cuộc gặp gỡ đầu tiên giữa Đức Giêsu và Maria có thể đã diễn ra ngay tại bến cảng, khi chiếc thuyền sang trọng của một người phụ nữ giàu có nhưng đầy đau khổ đi ngang chiếc thuyền khiêm tốn của các Tông đồ. Đây là một giả thuyết mang tính văn chương và Kinh Thánh, chứ không phải một chi tiết được các Tin Mừng xác nhận. Tuy nhiên, cách hình dung ấy giúp đặt Maria vào khung cảnh rất cụ thể của miền Galilê, nơi Đức Giêsu đã dành phần lớn sứ vụ công khai của Người.
Thành phố quan trọng bên hồ Galilê
Magdala nằm ở bờ tây bắc hồ Tiberias, thấp hơn mực nước biển khoảng 210 mét, cách Tiberias khoảng 6,6 km về phía bắc và Capharnaum khoảng 10,3 km về phía nam. Thành phố nằm dọc tuyến đường chiến lược nối Ai Cập với Syria, và các tàn tích hiện trải rộng trên diện tích khoảng 6-10 hécta[3].
Magdala, nghĩa là “tháp” trong tiếng Do Thái và Aramaic. Các nguồn Ráp-bi gọi nơi này là Migdal Nunayya, tức “Tháp Cá”. Tên gọi ấy phản ánh hoạt động kinh tế nổi bật của thành phố. Magdala là một trung tâm đánh bắt, chế biến và ướp muối cá. Thành phố sở hữu một hệ thống cảng lớn với bến bãi, cần cẩu và một đội thuyền được cho là khoảng 230 chiếc. Ngoài nghề cá, nơi đây còn phát triển thương mại quá cảnh và nghề nhuộm vải. Đáng chú ý, các xưởng chế biến cá có cả những phòng tắm thanh tẩy, cho thấy hoạt động sản xuất vẫn được đặt trong khuôn khổ các quy định về thanh sạch của Do Thái giáo.
Các cuộc khai quật cũng cho thấy sự phân tầng xã hội khá rõ. Những biệt thự sang trọng với sân trong, hàng cột và tranh khảm mosaic tồn tại bên cạnh những căn nhà đơn sơ hơn, như nhà của một gia đình ngư dân có thêm một lò bánh mì nhỏ để kiếm sống. Các nhà tắm nước nóng, nhà tắm công cộng, phòng tập thể dục và những hành lang lớn cho thấy tầng lớp thượng lưu tại Magdala chịu ảnh hưởng đáng kể của văn hóa Hy Lạp[4].
Theo các nhà khảo cổ, thành phố có thể không đạt tới con số 40.000 dân như sử gia Flavius Josephus từng ghi lại. Tuy nhiên, trước khi Tiberias được thành lập, Magdala vẫn là thành phố quan trọng nhất ở bờ tây hồ, đồng thời là một trung tâm nổi bật về thương mại, văn hóa và chiến lược.
Maria Mađanêna, người được chữa lành
Cả bốn Tin Mừng đều gắn Maria với danh xưng Mađanêna: “Maria Mađanêna”, “Maria gọi là Mađanêna” hoặc “Mađanêna Maria”. Theo cách hiểu truyền thống, danh hiệu này chỉ quê quán của bà.
Một số học giả gần đây đưa ra những giả thuyết khác. Joan E. Taylor cho rằng “Mađanêna” có thể không chỉ là một chỉ dẫn địa lý, nhưng còn là một biệt danh Aramaic mang nghĩa “Người phụ nữ Tháp”, tương tự những biệt danh Đức Giêsu đặt cho một số môn đệ, đồng thời có thể gợi đến vị trí nổi bật của Maria trong tư cách môn đệ[5].
Dù việc giải thích tên gọi vẫn còn được thảo luận, Tin Mừng xác nhận rất rõ một điều: Maria là người đã được Đức Giêsu chữa lành. Thánh Luca kể: “Sau đó, Đức Giêsu đi qua các thành thị và làng mạc, rao giảng và loan báo Tin Mừng Nước Thiên Chúa. Cùng đi với Người, có Nhóm Mười Hai và mấy người phụ nữ đã được chữa khỏi quỷ dữ và bệnh tật: là bà Maria gọi là Maria Mađanêna, người đã được chữa khỏi bảy quỷ” (Lc 8,1-2). Tin Mừng Mác-cô cũng nói Đức Giêsu đã trục xuất bảy quỷ khỏi bà (Mc 16,9). Theo cha Frédéric Manns, bảy quỷ biểu thị một “căn bệnh” cực kỳ nghiêm trọng, chạm đến thân xác, tâm trí, linh hồn, lương tâm, các mối quan hệ, những lựa chọn sống và hành vi. Trong truyền thống Kitô giáo, con số bảy cũng gợi đến tính toàn diện, như nơi bảy mối tội đầu. Điều đáng chú ý là Maria không bị định nghĩa bởi quá khứ đau khổ ấy, nhưng bởi điều Đức Kitô đã thực hiện nơi cuộc đời bà. Từ một người cần được chữa lành, bà trở thành một môn đệ.
Từ Galilê đến thập giá
Maria thuộc nhóm những phụ nữ đi theo Đức Giêsu và lấy tài sản của mình để phục vụ Người. Bà không chỉ xuất hiện trong những ngày thuận lợi của sứ vụ Galilê, nhưng còn hiện diện vào những giờ phút bi thảm nhất của cuộc đời Đức Giêsu.
Các Tin Mừng cho thấy bà chứng kiến cuộc đóng đinh và việc mai táng Người, rồi có mặt trước ngôi mộ trống. Theo Tin Mừng Gioan, chính bà là người được Đấng Phục Sinh hiện ra và trao cho sứ điệp Phục Sinh để loan báo cho các Tông đồ.
Sự hiện diện ấy cho thấy một hành trình trung thành đặc biệt. Từ Galilê, Maria theo Đức Giêsu đến Giêrusalem. Khi nhiều môn đệ bỏ chạy, bà vẫn ở lại. Khi Đức Giêsu chịu đóng đinh, bà đứng gần thập giá. Khi Người được mai táng, bà biết nơi đặt thi hài. Và khi trời còn tối vào sáng ngày thứ nhất trong tuần, bà lại đi đến mộ.
Chính tại đó diễn ra một trong những cuộc gặp gỡ xúc động nhất của Tân Ước: “Bà Maria quay lại thì thấy Đức Giêsu đứng đó, nhưng bà không biết là Đức Giêsu. Đức Giêsu nói với bà: “Này bà, sao bà khóc? Bà tìm ai?”. Bà tưởng là người làm vườn, liền nói: “Thưa ông, nếu ông đã mang Người đi, thì xin nói cho tôi biết ông để Người ở đâu, tôi sẽ đưa Người đi”. Đức Giêsu nói với bà: “Maria!”. Bà quay lại và nói bằng tiếng Hebrew: “Rabbuni!” — nghĩa là: “Lạy Thầy!” (Ga 20,14-16).
Chỉ một tiếng gọi tên đã làm thay đổi tất cả. Maria đến mộ để tìm một thi hài, nhưng lại gặp Đấng đang sống. Bà đến trong nước mắt, nhưng rời khỏi đó với một sứ mạng. Qua nhiều thế kỷ, cuộc gặp gỡ này đã trở thành nguồn cảm hứng cho nghệ thuật và phụng vụ. Ca tiếp liên Phục Sinh cất lên câu hỏi: “Hãy nói cho chúng tôi nghe, Maria, bà đã thấy gì trên đường?”.Chính vì là người đầu tiên được Đấng Phục Sinh sai đi loan báo cho các Tông đồ, Maria Mađanêna được Giáo hội gọi bằng danh hiệu đặc biệt: “Tông đồ của các Tông đồ”.
Hội đường từ thời Đức Giêsu
Một trong những khám phá khảo cổ quan trọng nhất tại Magdala diễn ra năm 2009, với việc phát hiện một hội đường có niên đại trước năm 70 sau Công nguyên.
Công trình gồm tiền sảnh, đại sảnh chính với các dãy ghế đá chạy dọc tường và một phòng nhỏ bên cạnh, có thể dùng để cất giữ các cuộn sách Torah. Các bức tường và cột từng được trang trí bằng những bích họa nhiều màu, còn một phần nền được lát mosaic. Đại sảnh rộng khoảng 120 mét vuông và có thể chứa khoảng 120 người.
Phát hiện nổi bật nhất là một khối đá chạm khắc nằm giữa hội đường. Các mặt của khối đá mang những hình ảnh liên quan đến Đền thờ Giêrusalem, trong đó có chân đèn bảy nhánh Menorah. Điều đặc biệt là hình ảnh ấy được thực hiện khi Đền thờ vẫn còn tồn tại, trước khi bị phá hủy năm 70[6].
Không có bằng chứng cho phép khẳng định Đức Giêsu đã giảng dạy trong chính hội đường được khai quật này. Tuy nhiên, niên đại của công trình đặt nó vào đúng thế giới lịch sử của Người. Vì thế, khi đứng giữa những tàn tích ấy, người hành hương có thể hình dung một cộng đoàn Do Thái thời Đức Giêsu đang tụ họp, đọc Torah, cầu nguyện và chờ đợi Đấng Mêsia.
Hơn nửa thế kỷ khai quật
Các cuộc khai quật có hệ thống tại Magdala bắt đầu năm 1971, với công trình của Dòng Phanxicô Cai quản Thánh Địa. Trong tám đợt khai quật kéo dài đến năm 1977, họ đã phát hiện tu viện Byzantine, con đường lát đá cardo, quảng trường forum, một biệt thự thành thị với tranh khảm mosaic, tháp nước và một công trình khi ấy được giải thích như một “hội đường nhỏ”. Những phát hiện này đặt nền móng cho việc nghiên cứu khảo cổ về Magdala.
Năm 2007, Trung tâm Nghiên cứu Kinh Thánh Phanxicô khởi động “Dự án Magdala” dưới sự hướng dẫn của cha Stefano De Luca. Các cuộc khai quật tiếp tục làm lộ diện một phức hợp tắm nước nóng, hệ thống dẫn nước và khu dân cư rộng lớn. Ba giai đoạn phát triển của cảng Magdala – thời vương triều Hasmonean, La Mã và Byzantine – cũng được xác định, với các tháp, đá buộc thuyền và bể cảng.
Từ năm 2009, việc xây dựng Trung tâm Magdala dẫn đến các cuộc khảo sát diện rộng do Cục Cổ vật Israel phối hợp với Đại học Anáhuac México Sur thực hiện. Ngoài hội đường thế kỷ I, các nhà khảo cổ còn tìm thấy bốn khu dân cư, mạng lưới đường phố, các cấu trúc của khu chợ và những bể ướp muối cá. Đến năm 2021, một hội đường thứ hai thuộc thời Đền thờ Thứ hai tiếp tục được phát hiện.
Nhờ những công trình ấy, Magdala không còn chỉ là một tên địa danh trong các nguồn cổ. Từng lớp đời sống của thành phố dần hiện ra: nơi người dân đi lại, buôn bán, làm việc, cầu nguyện và sinh sống.
Từ thành phố cổ đến điểm hành hương
Magdala bắt đầu suy tàn khi quân La Mã tàn phá thành phố năm 67 và tiếp tục chịu ảnh hưởng nặng nề sau trận động đất năm 363. Thành phố dần thu hẹp và mất vị thế, nhưng ký ức về Maria Mađanêna vẫn tồn tại.
Từ nửa sau thế kỷ IV, Magdala đã trở thành điểm hành hương Kitô giáo gắn với việc kính nhớ Maria. Một tu viện kiên cố được xây dựng ở khu vực phía nam thành phố, trên phần đất trước kia thuộc cảng. Khách hành hương có thể đi từ bến thuyền trực tiếp vào khu vực tu viện để đến nơi được truyền thống kính nhớ là nơi sinh hoặc nhà của bà.
Về sau, trên địa điểm Magdala cổ hình thành làng al-Majdal của người Palestine. Tên al-Majdal trong tiếng Ả Rập, cũng như Magdala, mang nghĩa “tháp”. Ngôi làng tồn tại cho đến năm 1948, khi cư dân bị quân đội Israel mới thành lập xua đuổi trong cuộc chiến Ả Rập-Israel[7].
Magdala vì thế mang nhiều lớp ký ức: thành phố Do Thái thời Đức Giêsu, điểm hành hương Kitô giáo thời Byzantine, rồi làng al-Majdal. Nhưng xuyên qua những biến đổi ấy, tên Maria Mađanêna vẫn tiếp tục gắn với nơi này.
Tuy nhiên, ý nghĩa sâu xa của Magdala không nằm ở việc có thể chỉ ra chính xác viên đá nào Đức Giêsu từng bước qua hay góc bến cảng nào Maria đã gặp Người. Điều quan trọng hơn là những di tích giúp người hành hương nhận ra rằng Tin Mừng đã diễn ra trong một thế giới thực: có bến cảng, thuyền đánh cá, khu chợ, hội đường, những căn nhà giàu và nghèo, những con người đau khổ và những người đang tìm kiếm hy vọng.
Chính trong thế giới ấy, Maria Mađanêna đã bước vào cuộc gặp gỡ làm thay đổi cuộc đời mình: từ người được chữa lành, Maria trở thành người được sai đi.
Và vì thế, hành trình đến Magdala cuối cùng không dừng lại ở những viên đá khảo cổ. Nó dẫn người hành hương từ bờ hồ Galilê đến khu vườn Phục Sinh, từ ký ức về một người phụ nữ đau khổ đến chứng tá của một môn đệ được biến đổi bởi Đức Kitô.
Đó cũng là lý do tên Maria Mađanêna đã vượt ra khỏi địa giới của một thành phố nhỏ bên hồ Galilê để đi vào ký ức của toàn thể Giáo hội, với danh hiệu được truyền lại qua nhiều thế kỷ: “Tông đồ của các Tông đồ”.
[1] F. Manns, Raccontando la Bibbia, 2022, tr. 148.
[2] Frédéric Manns (1942–2021) – Linh mục Dòng Phanxicô, học giả Kinh Thánh người Pháp.
[3] S. De Luca – U. Leibner, “A monastery in Magdala (Taricheae)?”, Journal of Roman Archaeology 32, 2019, tr. 390-414.
[4] R. Bauckham – S. De Luca, “Magdala As We Now Know It”, Early Christianity, 6/2015, tr. 91-118.
[5] J.E. Taylor, “Missing Magdala and the Name of Mary ‘Magdalene’”, Palestine Exploration Quarterly, 166/3, 2014, tr. 205-223.
[6] R. Bauckham – S. De Luca, sđd., tr. 106-111.
[7] W. Khalidi, All That Remains: The Palestinian Villages Occupied and Depopulated by Israel in 1948, Institute for Palestine Studies, 1992, tr. 529-530.
Nguồn: Vatican News