(Truyện Đức Tin)
Vatican News
Trong Thông điệp Deus Caritas Est, Đức Giáo hoàng Bênêđíctô XVI khẳng định ba hoạt động ấy “lệ thuộc vào nhau và không thể tách rời nhau được. Việc phục vụ bác ái đối với Hội Thánh không phải là một cách thức hoạt động trợ giúp có thể giao cho người khác, nhưng nó thuộc về bản chất của Hội Thánh, là một biểu lộ bản chất không thể từ bỏ được” (số 25). Tiếp nối giáo huấn này, Đức Thánh Cha Phanxicô nhấn mạnh: “Bác ái là một phần thiết yếu của Giáo hội. Nếu không có bác ái thì không có Giáo hội. Bác ái thể hiện tình yêu của Giáo hội, và Giáo hội tự thể hiện qua bác ái” (Sứ điệp gửi Ban điều hành Caritas, tháng 5/2013).
Quá trình hình thành mạng lưới toàn cầu
Mạng lưới Caritas bắt nguồn từ những sáng kiến mục vụ nhằm đáp lại nghèo đói và bất công cuối thế kỷ XIX. Ngày 9/11/1897, Linh mục Lorenz Werthmann thành lập tại Köln, Đức, “Hiệp hội bác ái Công giáo Đức”, tổ chức Caritas địa phương đầu tiên. Năm 1916, tổ chức được Hội đồng Giám mục Đức công nhận. Đến tháng 12/1951, dưới sự bảo trợ của Tòa Thánh, Caritas Quốc tế chính thức được thành lập tại Roma với 13 thành viên sáng lập.
Ban đầu, Caritas chủ yếu cung cấp lương thực và cứu trợ nạn nhân thiên tai, chiến tranh. Tuy nhiên, kinh nghiệm từ các cuộc khủng hoảng tại Nigeria, Bangladesh, Ethiopia và Rwanda cho thấy cứu trợ tức thời không đủ để giải quyết tận gốc nghèo đói. Vì thế, Caritas từng bước mở rộng sứ vụ sang phòng ngừa thiên tai, phục hồi sinh kế, cổ võ hòa bình, hòa giải và phát triển cộng đồng bền vững.
Từ thập niên 1990, trước sự suy giảm nguồn viện trợ và yêu cầu giải trình ngày càng cao, các tổ chức Caritas địa phương chú trọng hơn đến quản trị minh bạch, huy động nội lực và sự tham gia của cộng đồng. Sau Đại hội năm 1999, cơ chế hoạt động theo khu vực được tăng cường, giúp các Giáo hội địa phương chủ động xác định nhu cầu và ưu tiên. Người nghèo vì thế không còn chỉ là đối tượng nhận trợ giúp, nhưng trở thành chủ thể tham gia vào tiến trình phát triển.
Hiện nay, Caritas Quốc tế quy tụ 162 tổ chức thành viên, hiện diện tại hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ, được tổ chức thành bảy khu vực. Văn phòng Tổng Thư ký tại Vatican phụ trách điều phối cứu trợ khẩn cấp, vận động chính sách, truyền thông và nâng cao năng lực. Các văn phòng tại Liên Hiệp Quốc góp phần đưa tiếng nói của người nghèo và những cộng đồng dễ bị tổn thương đến các diễn đàn quốc tế.
Caritas châu Á, thành lập năm 1999, hiện có 24 thành viên và văn phòng điều phối tại Bangkok, Thái Lan. Các tổ chức Caritas quốc gia liên kết với Hội đồng Giám mục địa phương, đồng thời cam kết thực hiện các nguyên tắc minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ người thụ hưởng.
Chặng đường của Caritas Việt Nam
Lịch sử Caritas Việt Nam gắn liền với những thăng trầm của Giáo hội và đất nước. Trong thập niên 1950, Phái đoàn Cứu trợ Công giáo Hoa Kỳ đã triển khai nhiều hoạt động nhân đạo tại Việt Nam, đặc biệt nhằm trợ giúp những người di cư. Năm 1965, nhờ nỗ lực của Linh mục Lawpson Mooney và sự hỗ trợ của Đức cha Phêrô Phạm Ngọc Chi, Caritas Việt Nam chính thức được thành lập.
Sau đó, các văn phòng Caritas giáo phận tại miền Nam lần lượt ra đời, phối hợp cứu trợ nạn nhân chiến tranh và thiên tai. Dưới sự phụ trách của Đức cha Philipphê Nguyễn Kim Điền, hoạt động bác ái được mở rộng sang các lĩnh vực y tế, giáo dục trẻ em nghèo và dạy nghề cho phụ nữ.
Năm 1972, Đức cha Phanxicô Xaviê Nguyễn Văn Thuận được giao phụ trách Caritas Việt Nam. Ngài thành lập Hội Hợp tác để Xây dựng lại Việt Nam (COREV), chuyên xây dựng các làng định cư và trung tâm xã hội tại những khu vực có đông người di dân. Đến tháng 6/1976, Caritas Việt Nam phải tạm ngưng hoạt động và bàn giao các cơ sở vật chất cho chính quyền sở tại.
Tháng 10/2000, Hội đồng Giám mục Việt Nam thành lập Ủy ban Bác ái Xã hội và bổ nhiệm Đức cha Phaolô Nguyễn Thanh Hoan làm Chủ tịch. Qua những hoạt động âm thầm và bền bỉ dành cho người nghèo, người nhiễm HIV/AIDS, nạn nhân bão lụt và dịch bệnh, Caritas Việt Nam được Nhà nước cho phép hoạt động trở lại với tư cách pháp nhân theo Quyết định số 941/TGCP-CP ngày 2/7/2008.
Hiện nay, Caritas Việt Nam có Văn phòng Trung ương đặt tại Giáo xứ Fatima Bình Triệu, thành phố Thủ Đức, cùng 27 văn phòng Caritas giáo phận và mạng lưới các ban bác ái giáo xứ. Khoảng 180 nhân viên chuyên trách và hơn 70.000 hội viên, tình nguyện viên, cộng tác viên đang cùng nhau đóng góp lời cầu nguyện, công sức và tài chính cho các hoạt động bác ái, góp phần phục vụ những người nghèo và dễ bị tổn thương trong xã hội.
Đổi mới phương thức mục vụ: phát triển con người toàn diện
Caritas Việt Nam đang chuyển từ mô hình cứu trợ ngắn hạn sang phát triển bền vững và toàn diện, với ba lãnh vực chiến lược: cứu trợ khẩn cấp và phục hồi sinh kế; phát triển con người toàn diện; cổ võ hòa bình và bảo vệ môi trường.
Kinh nghiệm các trận lũ miền Trung cho thấy lòng quảng đại thường dâng cao khi thảm họa vừa xảy ra, nhưng giảm nhanh sau khi nước rút. Trong khi đó, người dân còn phải sửa nhà, khôi phục sản xuất, chữa trị bệnh tật và ổn định việc học của con cái. Caritas được mời gọi hiện diện trong giai đoạn ít được chú ý ấy, không chỉ trao quà nhưng cùng cộng đồng lập kế hoạch phục hồi sinh kế và tăng khả năng phòng ngừa.
Đối tượng ưu tiên là những người ít có cơ hội tiếp cận phúc lợi xã hội: bệnh nhân HIV/AIDS, người khuyết tật, trẻ em nghèo, người di dân và các gia đình bấp bênh. Mục tiêu là giúp họ nhận ra phẩm giá, năng lực và quyền tham gia, để trở thành chủ thể của tiến trình phát triển.
Đây là sự chuyển đổi quan trọng trong cách thực thi bác ái. Người nghèo không còn bị nhìn như những người chỉ biết đón nhận, nhưng là những anh chị em có kinh nghiệm, sáng kiến và khả năng đóng góp cho cộng đồng. Sự trợ giúp chỉ thật sự đạt mục đích khi khơi dậy được nội lực, phục hồi lòng tự trọng và mở ra cho con người khả năng tự quyết định tương lai của mình.
Vì thế, một chương trình Caritas không thể chỉ được đánh giá qua số tiền đã chi hay số phần quà đã trao. Điều cần được quan tâm là những thay đổi lâu dài trong đời sống người thụ hưởng: trẻ em có thể tiếp tục đến trường, người khuyết tật có cơ hội làm việc, bệnh nhân được hòa nhập, người di dân được bảo vệ và các gia đình có thể tự ổn định cuộc sống.
Sứ mạng sinh thái toàn diện và các “Cộng đồng chăm sóc”
Một đổi mới mang tính thời đại là gắn hoạt động bác ái với việc bảo vệ “Ngôi nhà chung”, theo tinh thần Thông điệp Laudato si’ và Chiến dịch Together We – Chúng ta cùng nhau.
Laudato si’ chỉ ra rằng khủng hoảng môi trường và khủng hoảng xã hội không phải hai vấn đề tách biệt, nhưng là một cuộc khủng hoảng duy nhất và toàn diện. Các trình thuật của sách Sáng thế “gợi ý rằng sự hiện hữu của con người dựa trên ba mối tương quan nền tảng gắn bó chặt chẽ với nhau: tương quan với Thiên Chúa, với tha nhân và với đất đai” (số 66). Khi sự hài hòa ấy bị phá vỡ, “tội lỗi sẽ biểu lộ với tất cả sức mạnh hủy diệt của nó trong các cuộc chiến tranh, trong các hình thức bạo lực và ngược đãi khác nhau, trong việc bỏ rơi những người dễ bị tổn thương nhất, và trong các cuộc tấn công chống lại thiên nhiên” (số 66).
Vì thế, Chiến dịch toàn cầu “Together We – Chúng ta cùng nhau” do Caritas quốc tế phát động nhằm mục đích kêu gọi xây dựng các “Cộng đồng chăm sóc” (Communities of Care). Một cộng đồng chăm sóc không chỉ phân phát quà cho người nghèo, nhưng còn quan tâm đến chất lượng nguồn nước, không khí, thực phẩm, môi trường sống và khả năng ứng phó với thiên tai. Tại đó, mỗi thành viên ý thức rằng những lựa chọn tiêu dùng, sử dụng năng lượng và xử lý rác thải đều có ảnh hưởng đến những người yếu thế.
Linh đạo chăm sóc cũng giúp vượt qua quan niệm coi thiên nhiên như nguồn tài nguyên để khai thác vô giới hạn. Con người được mời gọi trở thành người quản lý có trách nhiệm, biết đón nhận thụ tạo như quà tặng của Thiên Chúa và gìn giữ quà tặng ấy cho những người đến sau.
Thực hành “Đức ái chính trị” giữa đời thường
Thông điệp Fratelli tutti còn mở ra cho hoạt động Caritas một chiều kích quan trọng về “Đức bác ái chính trị”. Tình yêu không chỉ thể hiện trong tương quan trực tiếp giữa người với người, nhưng còn đòi hỏi dấn thân thay đổi những cơ cấu gây bất công. Đức Thánh Cha Phanxicô mời gọi “thúc đẩy việc lập ra những định chế lành mạnh hơn, những quy định công bằng hơn, những cơ cấu mang tính liên đới hơn” (số 186).
Ngài giải thích: “nếu việc giúp người già qua sông, là một hành vi bác ái cao đẹp thì việc một chính trị gia xây cầu, cũng là một hành vi bác ái”. Bởi đó, Caritas không thể chỉ chữa trị hậu quả, nhưng còn phải nghiên cứu nguyên nhân, vận động chính sách và kết nối các lực lượng xã hội để bảo vệ người yếu thế. “Đang khi người khác giúp người bằng cách cho họ ăn, thì chính trị gia tạo công ăn việc làm cho họ, và đó là một hình thức thực hành bác ái cao vời, làm vẻ vang cho hoạt động chính trị của vị ấy” (số 186).
Thực hành đức ái chính trị không biến Caritas thành một tổ chức đảng phái, nhưng là lựa chọn đứng về phía phẩm giá con người, lên tiếng trước cơ chế loại trừ và góp phần xây dựng chính sách công bằng. Một dự án nước sạch, chương trình tạo việc làm hay sáng kiến bảo vệ trẻ em đều có thể trở thành hình thức bác ái lâu dài.
Đức ái chính trị cũng đòi hỏi Caritas xây dựng những mối quan hệ cộng tác lành mạnh với chính quyền, các tổ chức xã hội, doanh nghiệp, trường học và những cộng đồng tôn giáo khác. Những vấn đề như nghèo đói, di dân, biến đổi khí hậu, khuyết tật hay bảo vệ trẻ em không thể được giải quyết bởi một tổ chức đơn lẻ.
Trong tiến trình ấy, Caritas mang đến một đóng góp riêng: đặt con người và phẩm giá con người ở trung tâm. Hiệu quả kinh tế hoặc thành tích của dự án không thể trở thành lý do để xem nhẹ quyền lợi, sự an toàn và tiếng nói của những người được phục vụ.
Những định hướng cho tương lai
Trong một thế giới mà “cảm thức thuộc về một gia đình nhân loại duy nhất đang dần nhạt phai, và ước mơ làm việc với nhau vì công lý và hòa bình dường như là một điều viển vông lỗi thời” (Fratelli tutti, số 30), Caritas được mời gọi làm chứng rằng tình huynh đệ không phải là một ý tưởng xa vời, nhưng có thể trở thành nguyên tắc định hướng đời sống xã hội.
Định hướng đầu tiên là phát triển lực lượng tình nguyện viên ngày càng chuyên nghiệp, đặc biệt nơi giới trẻ. Lòng nhiệt thành cần được nâng đỡ bằng việc đào tạo, cơ cấu tổ chức rõ ràng, các quy tắc bảo vệ người thụ hưởng và một linh đạo bác ái sống động, để những chiến dịch ngắn hạn có thể trở thành sự dấn thân lâu dài cho công ích.
Định hướng thứ hai là tăng cường sự phối hợp giữa Văn phòng Trung ương, 27 văn phòng Caritas giáo phận và các ban bác ái giáo xứ. Việc chia sẻ dữ liệu, kinh nghiệm, chuyên môn và nguồn lực sẽ giúp toàn mạng lưới tránh chồng chéo, không bỏ sót những hoàn cảnh khó khăn và đáp ứng hiệu quả hơn trong các trường hợp khẩn cấp.
Định hướng thứ ba là chuyển mạnh từ tư duy “nhận viện trợ” sang “chia sẻ phổ quát”. Nguồn lực của Caritas Việt Nam ngày càng đến từ sự đóng góp quảng đại của người Việt trong và ngoài nước. Một cộng đồng dù chưa giàu vẫn có thể trở thành chủ thể trao ban, sẵn sàng sẻ chia với các dân tộc đang chịu chiến tranh, thiên tai và dịch bệnh, không phân biệt tôn giáo, chủng tộc hay quốc gia.
Sau cùng, đổi mới Caritas không chỉ là đổi mới kỹ thuật quản trị hay phương thức gây quỹ, nhưng trước hết là đổi mới cách nhìn: từ ban phát sang đồng hành, từ cứu trợ sang phát triển, từ những dự án riêng lẻ sang kiến tạo cộng đồng, từ lòng tốt tự phát sang một nền văn hóa chăm sóc. Khi ấy, người nghèo được đặt ở trung tâm đời sống Giáo hội, mỗi giáo xứ có thể trở thành một “Cộng đồng chăm sóc”, và mỗi hành vi bác ái góp phần làm cho tình yêu Thiên Chúa trở nên hữu hình giữa lòng thế giới.
Nguồn: Vatican News